Từ điển Anh Việt
"electric arc"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
electric arc
electric arc /i'lektrik'ɑ:k/
danh từ
(vật lý) cung lửa điện, hồ quang điện
cung lửa điện
hồ quang điện
electric arc cutting
: sự cắt bằng hồ quang điện
electric arc furnace
: lò hồ quang điện
electric arc welding
: sự hàn bằng hồ quang điện
electric arc welding
: hàn hồ quang điện
electric arc welding set
: máy hàn hồ quang điện
high-intensity electric arc
: hồ quang điện cường độ cao
electric arc welding
hàn điện (hồ quang)
electric arc welding
hàn điện hồ quang
electric arc welding set
máy hàn hồ quang
Xem thêm:
discharge
,
spark
,
arc
,
electric discharge
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
electric arc
Từ điển WordNet
n.
electrical conduction through a gas in an applied electric field;
discharge
,
spark
,
arc
,
electric discharge