electric arc

electric arc /i'lektrik'ɑ:k/
  • danh từ
    • (vật lý) cung lửa điện, hồ quang điện

 cung lửa điện
 hồ quang điện
  • electric arc cutting: sự cắt bằng hồ quang điện
  • electric arc furnace: lò hồ quang điện
  • electric arc welding: sự hàn bằng hồ quang điện
  • electric arc welding: hàn hồ quang điện
  • electric arc welding set: máy hàn hồ quang điện
  • high-intensity electric arc: hồ quang điện cường độ cao

  • electric arc welding
     hàn điện (hồ quang)
    electric arc welding
     hàn điện hồ quang
    electric arc welding set
     máy hàn hồ quang

    Xem thêm: discharge, spark, arc, electric discharge



    electric arc

    Từ điển WordNet